Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thao trường" (1)
thao trường
Tiếng Anh
Danh từtraining ground, drill ground
Quân đội thường xuyên diễn tập tại thao trường này.
The army regularly conducts drills at this training ground.
Từ liên quan "thao trường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thao trường" (1)
Quân đội thường xuyên diễn tập tại thao trường này.
The army regularly conducts drills at this training ground.
